Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

alienor

//

* danh từhư aliener
  • người chuyển nhượng
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone from whom the title of property is transferred

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...