Từ điển Anh–Việt

112.145 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alienor

/'eiljәnә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alienor

//

* danh từhư aliener
  • người chuyển nhượng
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone from whom the title of property is transferred

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...