Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

aligning

//

  • (Tech) điều chỉnh, hiệu chỉnh; đồng chỉnh, xếp hàng
Định nghĩa tiếng Anh

s. causing to fall into line or into position

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...