Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alikeness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alikeness

//

  • xem alike
Định nghĩa tiếng Anh

n. similarity in appearance or character or nature between persons or things

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...