Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

alikeness

//

  • xem alike
Định nghĩa tiếng Anh

n. similarity in appearance or character or nature between persons or things

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...