Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

alimentally

//

  • xem aliment
Định nghĩa tiếng Anh

adv. So as to serve for nourishment or food; nourishing\n quality.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...