Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alimentally

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alimentally

//

  • xem aliment
Định nghĩa tiếng Anh

adv. So as to serve for nourishment or food; nourishing quality.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...