alimentary
/,æli'mentəri/ GRE phổ biến #39374
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
alimentary
/,æli'mentəri/
tính từ
- (thuộc) đồ ăn; nuôi dưỡng, dinh dưỡng
- alimentary products: thực phẩm
- alimentary tract: đường tiêu hoá
- bổ, có chất bổ
- cấp dưỡng
- alimentary endowment: tiền cấp dưỡng
Định nghĩa tiếng Anh
s. of or providing nourishment