Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alimentary

/,æli'mentəri/ GRE phổ biến #39374
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alimentary

/,æli'mentəri/

tính từ

  • (thuộc) đồ ăn; nuôi dưỡng, dinh dưỡng
    • alimentary products: thực phẩm
    • alimentary tract: đường tiêu hoá
  • bổ, có chất bổ
  • cấp dưỡng
    • alimentary endowment: tiền cấp dưỡng
Định nghĩa tiếng Anh

s. of or providing nourishment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...