alimentary
/,æli'mentəri/
tính từ
- (thuộc) đồ ăn; nuôi dưỡng, dinh dưỡng
- alimentary products: thực phẩm
- alimentary tract: đường tiêu hoá
- bổ, có chất bổ
- cấp dưỡng
- alimentary endowment: tiền cấp dưỡng
Định nghĩa tiếng Anh
s. of or providing nourishment
109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. of or providing nourishment
Đang tải...