Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #39374

alimentary

/,æli'mentəri/

tính từ

  • (thuộc) đồ ăn; nuôi dưỡng, dinh dưỡng
    • alimentary products: thực phẩm
    • alimentary tract: đường tiêu hoá
  • bổ, có chất bổ
  • cấp dưỡng
    • alimentary endowment: tiền cấp dưỡng
Định nghĩa tiếng Anh

s. of or providing nourishment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...