Từ điển Anh–Việt

111.810 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alined

/ə'laɪn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alined

//

  • được sắp hàng
Định nghĩa tiếng Anh

v. place in a line or arrange so as to be parallel or straight

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...