Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

alined

//

  • được sắp hàng
Định nghĩa tiếng Anh

v. place in a line or arrange so as to be parallel or straight

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...