aliquote
/'ælikwɔt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aliquote
/'ælikwɔt/
danh từ
- (toán học) ước số
Từ điển Anh–Việt
111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...