Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alitrunk

/'eili,trʌŋk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alitrunk

//

* danh từ
  • phần ngực-cánh (côn trùng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The segment of the body of an insect to which the wings are attached; the thorax.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...