Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

alitrunk

//

* danh từ
  • phần ngực-cánh (côn trùng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The segment of the body of an insect to which the wings\n are attached; the thorax.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...