Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alkalescence

/,ælkə'lesns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alkalescence

/,ælkə'lesns/

danh từ

  • (hoá học) độ kiềm nhẹ
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Alkalescency

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...