alkalimetric
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
alkalimetric
/,ælkəli'metrik/
tính từ
- (hoá học) (thuộc) phép đo kiềm
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Alkalimetrical
Từ điển Anh–Việt
112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Alkalimetrical
Đang tải...