Từ điển Anh–Việt

112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alkalitropic

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alkalitropic

//

* tính từ
  • hướng kiềm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...