all day
/ɔːl deɪ/
Nghĩa thường dùng
suốt cả ngày
cụm từ
“I feel sad when it rains all day.”Tôi cảm thấy buồn khi trời mưa suốt cả ngày.
Đồng nghĩa
the whole dayentire dayall day long
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- suốt cả ngày
- spend all day: dành cả ngày