Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★

all right

/'ɔ:l'rait/

tính từ

  • bình yên vô sự; khoẻ mạnh
  • tốt, được, ổn
    • everything is all_right: mọi việc đều ổn cả
    • he is all_right: thằng ấy được đấy; nó khoẻ mạnh

phó từ

  • tốt, hoàn toàn, hoàn hảo; đúng như ý muốn

thán từ

  • được!, tốt!, được rồi!
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...