all right
/'ɔ:l'rait/
tính từ
- bình yên vô sự; khoẻ mạnh
- tốt, được, ổn
- everything is all_right: mọi việc đều ổn cả
- he is all_right: thằng ấy được đấy; nó khoẻ mạnh
phó từ
- tốt, hoàn toàn, hoàn hảo; đúng như ý muốn
thán từ
- được!, tốt!, được rồi!
109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...