all saints' day
/'ɔ:l'seintsdei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
all saints' day
/'ɔ:l'seintsdei/
danh từ
- (tôn giáo) ngày lễ các thánh
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...