Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

all-around

/'ɔ:ləraund/

tính từ

  • (thể dục,thể thao) toàn diện, giỏi nhiều môn
Định nghĩa tiếng Anh

s. many-sided

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...