all-around
/'ɔ:ləraund/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
all-around
/'ɔ:ləraund/
tính từ
- (thể dục,thể thao) toàn diện, giỏi nhiều môn
Định nghĩa tiếng Anh
s. many-sided
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. many-sided
Đang tải...