Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

all-or-nothing

//

  • hoặc được cả hoặc mất hết
    • playing an all-or-nothing game:đánh bạc hoặc được cả hoặc mất hết
  • không mảy may thoả hiệp
Định nghĩa tiếng Anh

s occurring completely or not occurring at all

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...