Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

all-powerful

/'ɔ:l'pauəful/

tính từ

  • nắm hết quyền lực; có mọi quyền lực
Định nghĩa tiếng Anh

s having unlimited power

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...