Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

allah

/'ælə/

danh từ

  • (tôn giáo) thánh A-la, đức A-la
Định nghĩa tiếng Anh

n. Muslim name for the one and only God

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...