allayer
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
allayer
//
- xem allay
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who, or that which, allays.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who, or that which, allays.
Đang tải...