Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

allayer

//

  • xem allay
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, allays.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...