Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

allegorically

/.æli'gɒrikli/ phổ biến #37784
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

allegorically

//

* phó từ
  • bóng bẩy, theo phép phúng dụ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an allegorical manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...