Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

allegorist

/'æligərist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

allegorist

/'æligərist/

danh từ

  • nhà ngụ ngôn, nhà phúng dụ
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who allegorizes; a writer of allegory.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...