Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

allegorizer

Biến thể từ allegorizers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

allegorizer

//

  • xem allegorize
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who allegorizes, or turns things into allegory; an allegorist.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...