Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alleviatory

/ә'li:vieitәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alleviatory

//

  • xem alleviative
Định nghĩa tiếng Anh

s moderating pain or sorrow by making it easier to bear

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...