Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

alleviatory

//

  • xem alleviative
Định nghĩa tiếng Anh

s moderating pain or sorrow by making it easier to bear

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...