Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

allhallowmas

//

* danh từ
  • như All Saints' Day
Định nghĩa tiếng Anh

n. The feast of All Saints.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...