Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

allhallows

/,ɔ:l'hælәjz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

allhallows

//

* danh từ
  • như All Saints' Day
Định nghĩa tiếng Anh

n a Christian feast day honoring all the saints; first observed in 835

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...