Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

allhallows

//

* danh từ
  • như All Saints' Day
Định nghĩa tiếng Anh

n a Christian feast day honoring all the saints; first observed in 835

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...