alliteratively
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
alliteratively
//
* phó từ- theo cách lặp lại âm đầu
Định nghĩa tiếng Anh
r in an alliterative manner
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in an alliterative manner
Đang tải...