Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

allocate funding to

cụm từ

  • phân bổ ngân sách/nguồn lực cho
    • allocate funding to education: phân bổ ngân sách cho giáo dục
    • allocate funding to research: phân bổ kinh phí cho nghiên cứu
    • allocate funding to projects: phân bổ vốn cho các dự án
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...