Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #7082

allocation

/æ,lə'keiʃn/

danh từ

  • sự chỉ định; sự dùng (một số tiền vào việc gì)
  • sự cấp cho
  • sự phân phối, sự phân phát; sự chia phần; phần được chia, phần được phân phối, phần được cấp
  • sự định rõ vị trí
Biến thể từ allocations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (computer science) the assignment of particular areas of a magnetic disk to particular data or instructions

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...