Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

allocator

/'ælәkeitә/ phổ biến #43543
Biến thể từ allocators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

allocator

//

  • (Tech) bộ phân định
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person with authority to allot or deal out or apportion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...