Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

allogamy

/ə'logəmi/

danh từ

  • (thực vật học) sự giao phấn, sự thụ tinh khác hoa
Định nghĩa tiếng Anh

n. cross-fertilization in plants

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...