Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

allopathist

/ә'lɒpәθist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

allopathist

//

  • xem allopath
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who practices allopathy; one who professes allopathy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...