Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

allowably

//

  • xem allow
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an allowable manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...