Từ điển Anh–Việt
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "allowances". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (5)
Allowances and expencess for income tax
(Econ) Khấu trừ và chi phí đôí với thuế thu nhập.
Allowances and expences for corporation tax
(Econ) Khấu trừ và chi phí đôí với thuế công ty.
Annual allowances
(Econ) Miễn thuế hàng năm.
Capital allowances
(Econ) Các khoản miễn thuế cho vốn.
Indexation of tax allowances and taxation.
(Econ) Chỉ số hoá việc trợ cấp thuế và việc đánh thuế.