Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

allowedly

/ə'lauidli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

allowedly

/ə'lauidli/

phó từ

  • được cho phép
  • được mọi người công nhận
Định nghĩa tiếng Anh

adv. By allowance; admittedly.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...