Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

allowedly

/ə'lauidli/

phó từ

  • được cho phép
  • được mọi người công nhận
Định nghĩa tiếng Anh

adv. By allowance; admittedly.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...