Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

allseed

/'ɔ:l,si:d/

danh từ

  • (thực vật học) cây lắm hạt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...