Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42596

allurement

/ə'ljuəmənt/

danh từ

  • sự quyến rũ, sự lôi cuốn, sự cám dỗ
  • cái quyến rũ, cái làm say mê
Biến thể từ allurements số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. attractiveness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...