allurement
/ə'ljuəmənt/ phổ biến #42596
Biến thể từ
allurements số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
allurement
/ə'ljuəmənt/
danh từ
- sự quyến rũ, sự lôi cuốn, sự cám dỗ
- cái quyến rũ, cái làm say mê
Định nghĩa tiếng Anh
n. attractiveness