Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

allurement

/ə'ljuəmənt/ phổ biến #42596
Biến thể từ allurements số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

allurement

/ə'ljuəmənt/

danh từ

  • sự quyến rũ, sự lôi cuốn, sự cám dỗ
  • cái quyến rũ, cái làm say mê
Định nghĩa tiếng Anh

n. attractiveness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...