Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #14169

alluring

/ə'lujəriɳ/

tính từ

  • quyến rũ, lôi cuốn, cám dỗ; có duyên, duyên dáng; làm say mê, làm xiêu lòng
Định nghĩa tiếng Anh

s. highly attractive and able to arouse hope or desire

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...