Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25722

alluvial

/ə'lu:vjəl/

tính từ

  • (thuộc) bồi tích, (thuộc) đất bồi, (thuộc) phù sa
    • alluvial soil: đất phù sa, đất bồi

danh từ

  • đất phù sa, đất bồi
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to alluvium

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...