alluvial
/ə'lu:vjəl/
tính từ
- (thuộc) bồi tích, (thuộc) đất bồi, (thuộc) phù sa
- alluvial soil: đất phù sa, đất bồi
danh từ
- đất phù sa, đất bồi
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to alluvium
109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. of or relating to alluvium
Đang tải...