Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

alluvion

/ə'lu:vjən/

danh từ

  • sự bồi đất (lên bãi biển, bờ sông...)
  • nước lụt
  • bồi tích, đất bồi, phù sa
Định nghĩa tiếng Anh

n. gradual formation of new land, by recession of the sea or deposit of sediment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...