Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

almah

/'ælmə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

almah

/'ælmə/

danh từ

  • vũ nữ Ai-cập
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Alme.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...