Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

almandine

/'ælmәndi:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

almandine

//

* danh từ
  • (hoá học) Anmanđin
Định nghĩa tiếng Anh

n a purple variety of the ruby spinel n a deep red garnet consisting of iron aluminum silicate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...