Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

almightiness

/ɔ:l'maitinis/

danh từ

  • tính toàn năng, quyền tối cao; sự có mọi quyền lực
Định nghĩa tiếng Anh

n. Omnipotence; infinite or boundless power; unlimited\n might.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...