Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

almond paste

//

* danh từ
  • bột làm từ nhân hạnh đào nghiền nhỏ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...