Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

almond-shaped

/'ɑ:məndʃeipt/

tính từ

  • dạng quả hạnh
Định nghĩa tiếng Anh

s shaped like an almond

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...