Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

almond-shaped

/'ɑ:məndʃeipt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

almond-shaped

/'ɑ:məndʃeipt/

tính từ

  • dạng quả hạnh
Định nghĩa tiếng Anh

s shaped like an almond

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...