Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

almswoman

/'ɑ:mz,wumən/

danh từ

  • người đàn bà được cứu tế, người đàn bà sống bằng của bố thí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...