Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28841

aloneness

/ə'lounnis/

danh từ

  • tình trạng cô độc, tình trạng đơn độc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a disposition toward being alone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...