aloofness
/ə'lu:fnis/
danh từ
- sự tách ra
- thái độ tách rời, thái độ xa lánh, thái độ cách biệt
Định nghĩa tiếng Anh
n. a disposition to be distant and unsympathetic in manner
112,371 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a disposition to be distant and unsympathetic in manner
Đang tải...