Từ điển Anh–Việt

112,371 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26466

aloofness

/ə'lu:fnis/

danh từ

  • sự tách ra
  • thái độ tách rời, thái độ xa lánh, thái độ cách biệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a disposition to be distant and unsympathetic in manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...