Từ điển Anh–Việt

109,017 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42914

alpenglow

//

* danh từ
  • ánh sáng hồng trên đỉnh núi (lúc mặt trời mọc hay lặn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...