Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alpenstock

/'ælpinstɔk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alpenstock

/'ælpinstɔk/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) gậy leo núi (đầu bọc sắt)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a stout staff with a metal point; used by mountain climbers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...