Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alpha bombardment

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alpha bombardment

//

  • (Tech) bắn phá bằng tia anfa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...